Đang tải...
Pinyin không dấu: shangshi / shang shi
上市 (shàng shì) nghĩa là “lên sàn (chứng khoán)”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
这家公司计划明年上市。
Zhè jiā gōngsī jìhuà míngnián shàngshì.
This company plans to go public next year.
Cập nhật: