Đang tải...
Trong từ vựng HSK có 2 từ cùng mang nghĩa “nhà kho”: 库 (kù), 仓库 (cāng kù). Bạn so cấp HSK 3.0, loại từ và nghĩa gốc ở danh sách bên dưới rồi chọn từ hợp với câu bạn định nói nhé.
Câu ví dụ chưa có bản dịch tiếng Việt, giáo viên đang bổ sung dần.
库 · kù
仓库里存放着货物。
Cāngkù lǐ cúnfàng zhe huòwù.
仓库 · cāng kù
货物都存放在仓库里。
Huòwù dōu cúnfàng zài cāngkù lǐ.