Đang tải...
Trong từ vựng HSK có 3 từ cùng mang nghĩa “liên hệ”: 联系 (lián xì), 关系 (guān xi), 联络 (lián luò). Bạn so cấp HSK 3.0, loại từ và nghĩa gốc ở danh sách bên dưới rồi chọn từ hợp với câu bạn định nói nhé.
Câu ví dụ chưa có bản dịch tiếng Việt, giáo viên đang bổ sung dần.
联系 · lián xì
请跟我保持联系。
Qǐng gēn wǒ bǎochí liánxì.
关系 · guān xi
我们的关系很好。
Wǒmen de guānxì hěn hǎo.
联络 · lián luò
请保持联络。
Qǐng bǎochí liánluò.
Các từ tiếng Việt này cũng dịch ra một trong những từ tiếng Trung ở trên, bạn bấm vào để xem nhé.