Đang tải...
Trong từ vựng HSK có 9 từ cùng mang nghĩa “đạt được”: 得到 (dé dào), 取得 (qǔ dé), 做到 (zuò dào), 达到 (dá dào) và 5 từ khác. Bạn so cấp HSK 3.0, loại từ và nghĩa gốc ở danh sách bên dưới rồi chọn từ hợp với câu bạn định nói nhé.
đạt được, nhận được
đạt được; giành được
làm được; đạt được
đạt, đạt được, đạt đến, đạt tới
chiến thắng; đạt được, thành công (mục đích)
đạt được; giành được
đạt được
thu hoạch; đạt được; thu hoạch; thành quả
đạt được, hoàn thành
Câu ví dụ chưa có bản dịch tiếng Việt, giáo viên đang bổ sung dần.
得到 · dé dào
他得到了大家的支持。
Tā dédào le dàjiā de zhīchí.
取得 · qǔ dé
他取得了好成绩。
Tā qǔdé le hǎo chéngjì.
做到 · zuò dào
你一定能做到。
Nǐ yīdìng néng zuòdào.
Các từ tiếng Việt này cũng dịch ra một trong những từ tiếng Trung ở trên, bạn bấm vào để xem nhé.