Đang tải...
“Cái muỗng” trong tiếng Trung là 勺 (sháo), một từ thuộc HSK 3.0 cấp 6. Bạn bấm nút loa để nghe phát âm, còn câu ví dụ bên dưới giúp bạn dùng từ này đúng ngữ cảnh. Trang này gom cả “cái mương”, vì khi gõ không dấu thì các từ này trùng nhau.
Câu ví dụ chưa có bản dịch tiếng Việt, giáo viên đang bổ sung dần.
勺 · sháo
请递给我一把勺子。
Qǐng dì gěi wǒ yī bǎ sháozi.
沟 · gōu
农田里有一条灌溉用的水沟。
Tián lǐ yǒu yī tiáo gōu.