Đang tải...
Cùng gõ “zhong zhi” nhưng 终止 đọc là zhōng zhǐ, 种植 đọc là zhòng zhí. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 2 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
终止 · zhōng zhǐ
双方决定终止合作。
Shuāngfāng juédìng zhōngzhǐ hézuò.
种植 · zhòng zhí
农民在田里种植水稻。
Nóngmín zài tián lǐ zhòngzhí shuǐdào.