Đang tải...
Cùng gõ “zhao” nhưng 找 đọc là zhǎo, 照 đọc là zhào, 招 đọc là zhāo. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 3 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
chiếu, soi, chiếu rọi; chụp, quay; chăm sóc; thông báo; so sánh, đối chiếu; hiểu, hiểu rõ; bức ảnh, tấm ảnh; bằng, giấy chứng nhận; ánh nắng; nhằm, theo, nhắm vào; theo, căn cứ theo
HSK 3.0: cấp 3
找 · zhǎo
我在找钥匙。
Wǒ zài zhǎo yàoshi.
照 · zhào
我照这个。
Wǒ zhào zhège.
招 · zhāo
公司正在招新员工。
Gōngsī zhèngzài zhāo xīn yuángōng.