Đang tải...
Cùng gõ “zhan shi” nhưng 展示 đọc là zhǎn shì, 战士 đọc là zhàn shì. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 2 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
展示 · zhǎn shì
她向大家展示了自己的画。
Tā xiàng dàjiā zhǎnshì le zìjǐ de huà.
战士 · zhàn shì
战士们保卫了祖国。
Zhànshìmen bǎowèi le zǔguó.