Đang tải...
Cùng gõ “wei zhi” nhưng 位置 đọc là wèi zhi, 为止 đọc là wéi zhǐ. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 2 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
位置 · wèi zhi
请在地图上标出你家的具体位置和周边环境。
Qǐng zài dìtú shàng biāo chū nǐ jiā de jùtǐ wèizhì hé zhōubiān huánjìng.
为止 · wéi zhǐ
到目前为止一切顺利。
Dào mùqián wéizhǐ yīqiè shùnlì.