Đang tải...
Cùng gõ “ting zhi” nhưng 停止 đọc là tíng zhǐ, 停滞 đọc là tíng zhì. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 2 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
dừng, ngừng, chấm dứt
停止 · tíng zhǐ
请停止说话。
Qǐng tíngzhǐ shuōhuà.
Các cách gõ khác bắt đầu bằng “ting”
Tra pinyin không dấu →