Đang tải...
Cùng gõ “shu jia” nhưng 书架 đọc là shū jià, 暑假 đọc là shǔ jià. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 2 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
书架 · shū jià
书架上摆满了各种各样的书。
Shūjià shàng bǎimǎn le gèzhǒng gèyàng de shū.
暑假 · shǔ jià
暑假你打算做什么?
Shǔjià nǐ dǎsuàn zuò shénme?