Đang tải...
Cùng gõ “sheng ming” nhưng 生命 đọc là shēng mìng, 声明 đọc là shēng míng. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 2 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
生命 · shēng mìng
生命很宝贵。
Shēngmìng hěn bǎoguì.
声明 · shēng míng
公司发表了声明。
Gōngsī fābiǎo le shēngmíng.
Các cách gõ khác bắt đầu bằng “sheng”