Đang tải...
Cùng gõ “shen qing” nhưng 申请 đọc là shēn qǐng, 神情 đọc là shén qíng. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 2 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
申请 · shēn qǐng
我想申请这个职位。
Wǒ xiǎng shēnqǐng zhège zhíwèi.
神情 · shén qíng
她的神情看起来很忧伤。
Tā de shénqíng kàn qǐlai hěn yōushāng.