Đang tải...
Cùng gõ “heng” nhưng 横 đọc là héng, 哼 đọc là hēng. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 2 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
ngang, nằm ngang (hoành)
横 · héng
一条大河横在面前。
Yì tiáo dà hé héng zài miànqián.
Tra pinyin không dấu →