Đang tải...
Cùng gõ “dui” nhưng 对 đọc là duì, 堆 đọc là duī. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 4 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
对 · duì
对不起,我迟到了。
Duìbuqǐ, wǒ chídào le.
Sorry, I'm late.
堆 · duī
桌上堆满了各种文件。
Zhuō shang duī mǎn le gèzhǒng wénjiàn.
队 · duì
经过激烈比赛,我们队赢了。
Wǒmen duì yíng le.