Đang tải...
Cùng gõ “deng ji” nhưng 登记 đọc là dēng jì, 等级 đọc là děng jí. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 2 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
登记 · dēng jì
请先到前台登记您的个人信息。
Qǐng xiān dào qiántái dēngjì nín de gèrén xìnxī.
等级 · děng jí
这个考试分为三个等级。
Zhège kǎoshì fēnwéi sān gè děngjí.