Đang tải...
Cùng gõ “bei zi” nhưng 杯子 đọc là bēi zi, 被子 đọc là bèi zi. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 2 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
杯子 · bēi zi
杯子里有咖啡。
Bēizi lǐ yǒu kāfēi.
被子 · bèi zi
天气冷了,多盖一条被子。
Tiānqì lěng le, duō gài yì tiáo bèizi.