Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
鼠
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 鼠 (shǔ) — thứ tự nét chuẩn
鼠
shǔ
con chuột (động vật)
Ví dụ
今
年
是
鼠
年
。
Nghĩa của 鼠 →
Tập viết
Từ liên quan với 鼠
老鼠
lǎo
shǔ
鼠标
shǔ
biāo
con trỏ, chuột máy tính