Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
静
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 静 (jìng) — thứ tự nét chuẩn
静
jìng
tĩnh, tĩnh lặng, yên tĩnh, yên ổn; bình tâm, bình lặng
Ví dụ
教
室
里
很
静
。
Nghĩa của 静 →
Tập viết
Từ liên quan với 静
安静
ān
jìng
yên lặng; yên tĩnh; yên bình
冷静
lěng
jìng
bình tĩnh
宁静
níng
jìng
yên tĩnh
平静
píng
jìng
bình tĩnh; yên lặng
动静
dòng
jìng
寂静
jì
jìng
镇静
zhèn
jìng