Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
寂静
HSK 6
Cách viết từ 寂静 (jì jìng) — thứ tự nét từng chữ
寂静
jì
jìng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
jìng
tĩnh, tĩnh lặng, yên tĩnh, yên ổn; bình tâm, bình lặng
Học chữ 静
Nghĩa của 寂静 →
Tập viết từng chữ
静
Từ liên quan với 寂静
安静
ān
jìng
yên lặng; yên tĩnh; yên bình
静
jìng
tĩnh, tĩnh lặng, yên tĩnh, yên ổn; bình tâm, bình lặng
冷静
lěng
jìng
bình tĩnh
宁静
níng
jìng
yên tĩnh
寂寞
jì
mò
平静
píng
jìng
bình tĩnh; yên lặng
动静
dòng
jìng
镇静
zhèn
jìng