Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
寂寞
HSK 5
Cách viết từ 寂寞 (jì mò) — thứ tự nét từng chữ
寂寞
jì
mò
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 寂寞 →
Từ liên quan với 寂寞
寂静
jì
jìng