Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
阔
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 阔 (kuò) — thứ tự nét chuẩn
阔
kuò
rộng (giàu có)
Ví dụ
他
出
国
多
年
后
终
于
阔
别
重
逢
。
Nghĩa của 阔 →
Tập viết
Từ liên quan với 阔
广阔
guǎng
kuò
rộng lớn, bao la (quảng lạc)
开阔
kāi
kuò
辽阔
liáo
kuò
宽阔
kuān
kuò
rộng rãi, mênh mông