Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
针
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 针 (zhēn) — thứ tự nét chuẩn
针
zhēn
kim
Ví dụ
她
用
针
缝
衣
服
。
Nghĩa của 针 →
Tập viết
Từ liên quan với 针
打针
dǎ
zhēn
tiêm
针对
zhēn
duì
nhằm vào
方针
fāng
zhēn
phương châm; chính sách
指南针
zhǐ
nán
zhēn