Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
野
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 野 (yě) — thứ tự nét chuẩn
野
yě
dã man, hoang dã (dã)
Ví dụ
这
个
地
方
很
野
,
没
人
住
。
Nghĩa của 野 →
Tập viết
Từ liên quan với 野
视野
shì
yě
田野
tián
yě
野蛮
yě
mán
野心
yě
xīn
野生
yě
shēng
hoang dã (tự nhiên, không thuần hóa)