Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
途径
HSK 6
Cách viết từ 途径 (tú jìng) — thứ tự nét từng chữ
途径
tú
jìng
con đường (cách thức)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
教
育
是
改
变
命
运
的
途
径
。
Nghĩa của 途径 →
Từ liên quan với 途径
途中
tú
zhōng
trên đường
长途
cháng
tú
đường dài
前途
qián
tú
tiền đồ; tương lai
用途
yòng
tú
công dụng
半途而废
bàn
tú
ér
fèi
田径
tián
jìng
điền kinh (môn thể thao)
直径
zhí
jìng