Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
辆
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 辆 (liàng) — thứ tự nét chuẩn
辆
liàng
(lượng) chiếc (xe)
Ví dụ
我
买
了
一
辆
车
。
Nghĩa của 辆 →
Tập viết
Từ liên quan với 辆
车辆
chē
liàng
(dt) xe cộ; phương tiện giao thông