Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
诬陷
HSK 6
Cách viết từ 诬陷 (wū xiàn) — thứ tự nét từng chữ
诬陷
wū
xiàn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 诬陷 →
Từ liên quan với 诬陷
缺陷
quē
xiàn
khiếm khuyết, thiếu sót
陷害
xiàn
hài
陷阱
xiàn
jǐng
陷入
xiàn
rù
sa vào, mắc vào (bẫy)