Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
陷阱
HSK 6
Cách viết từ 陷阱 (xiàn jǐng) — thứ tự nét từng chữ
陷阱
xiàn
jǐng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 陷阱 →
Từ liên quan với 陷阱
缺陷
quē
xiàn
khiếm khuyết, thiếu sót
诬陷
wū
xiàn
陷害
xiàn
hài
陷入
xiàn
rù
sa vào, mắc vào (bẫy)