Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
讽刺
HSK 5
Cách viết từ 讽刺 (fěng cì) — thứ tự nét từng chữ
讽刺
fěng
cì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
cī
đâm; chích
Học chữ 刺
Nghĩa của 讽刺 →
Tập viết từng chữ
刺
Từ liên quan với 讽刺
刺激
cì
jī
(đgt) kích thích; kích động; (tt) kích thích
刺
cī
đâm; chích