Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 论证 (lùn zhèng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
论证
HSK 6
Cách viết từ 论证
论证
lùn
zhèng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
zhèng
chứng minh, chứng cứ
Học chữ 证
Tập viết từng chữ
证
Từ liên quan với 论证
证
zhèng
chứng minh, chứng cứ
不论
bù
lùn
dù, cho dù, bất cứ; miễn bàn, không bàn, không tranh cãi
身份证
shēn
fèn
zhèng
chứng minh thư, thẻ căn cước, căn cước công dân
保证
bǎo
zhèng
hứa, cam đoan, bảo đảm; sự bảo đảm, vật thế chấp
签证
qiān
zhèng
visa (thị thực)
讨论
tǎo
lùn
thảo luận
无论
wú
lùn
bất kể
证明
zhèng
míng
chứng minh, chứng tỏ; bằng, giấy phép, giấy chứng nhận
辩论
biàn
lùn
(đgt) tranh luận; biện luận; (dt) cuộc tranh luận
结论
jié
lùn
kết luận
理论
lǐ
lùn
lý luận, lý thuyết; tranh luận
论文
lùn
wén
luận văn; bài luận