Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 视力 (shì lì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
视力
HSK 6
Cách viết từ 视力
视力
shì
lì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Lì
lực, sức
Học chữ 力
Tập viết từng chữ
力
Từ liên quan với 视力
电视
diàn
shì
TV
电视机
diàn
shì
jī
TV
努力
nǔ
lì
(đgt) cố gắng; (tt) chăm chỉ; nỗ lực
力
Lì
lực, sức
电视台
diàn
shì
tái
đài truyền hình
电视剧
diàn
shì
jù
phim truyền hình
听力
tīng
lì
nghe hiểu, kỹ năng nghe
影视
yǐng
shì
phim ảnh, điện ảnh và truyền hình
力气
lì
qi
sức lực
能力
néng
lì
năng lực, khả năng
巧克力
qiǎo
kè
lì
sô-cô-la
压力
yā
lì
áp lực (vật lý); gánh nặng, áp lực (tâm lý, tinh thần)