Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
胸怀
HSK 6
Cách viết từ 胸怀 (xiōng huái) — thứ tự nét từng chữ
胸怀
xiōng
huái
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xiōng
Học chữ 胸
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 胸怀 →
Tập viết từng chữ
胸
Từ liên quan với 胸怀
怀疑
huái
yí
nghi ngờ
胸部
xiōng
bù
ngực
怀念
huái
niàn
hoài niệm; nhớ nhung
怀孕
huái
yùn
胸
xiōng
关怀
guān
huái
quan tâm, chăm lo
胸膛
xiōng
táng