Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 胸膛 (xiōng táng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
胸膛
HSK 6
Cách viết từ 胸膛
胸膛
xiōng
táng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xiōng
Học chữ 胸
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
胸
Từ liên quan với 胸膛
胸部
xiōng
bù
ngực
胸
xiōng
胸怀
xiōng
huái