Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
胸
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 胸 (xiōng) — thứ tự nét chuẩn
胸
xiōng
Nghĩa của 胸 →
Tập viết
Từ liên quan với 胸
胸部
xiōng
bù
ngực
胸怀
xiōng
huái
胸膛
xiōng
táng