Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
肿
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 肿 (zhǒng) — thứ tự nét chuẩn
肿
zhǒng
sưng, phù (nề)
Ví dụ
他
的
脚
扭
伤
后
肿
了
起
来
。
Nghĩa của 肿 →
Tập viết
Từ liên quan với 肿
肿瘤
zhǒng
liú