Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
肺
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 肺 (fèi) — thứ tự nét chuẩn
肺
fèi
phổi (cơ quan)
Ví dụ
吸
烟
对
肺
部
健
康
有
很
大
危
害
。
Nghĩa của 肺 →
Tập viết