Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
股
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 股 (gǔ) — thứ tự nét chuẩn
股
gǔ
cổ phần, cổ phiếu (phần)
Ví dụ
一
股
寒
风
吹
了
过
来
。
Nghĩa của 股 →
Tập viết
Từ liên quan với 股
股票
gǔ
piào
cổ phiếu (chứng khoán)
股东
gǔ
dōng
cổ đông (người sở hữu)
股份
gǔ
fèn
屁股
pì
gu
炒股
chǎo
gǔ
chơi cổ phiếu, đầu cơ chứng khoán