Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 屁股 (pì gu) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
屁股
HSK 6
Cách viết từ 屁股
屁股
pì
gu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
gǔ
cổ phần, cổ phiếu (phần)
Học chữ 股
Tập viết từng chữ
股
Từ liên quan với 屁股
股票
gǔ
piào
cổ phiếu (chứng khoán)
股东
gǔ
dōng
cổ đông (người sở hữu)
股份
gǔ
fèn
股
gǔ
cổ phần, cổ phiếu (phần)
炒股
chǎo
gǔ
chơi cổ phiếu, đầu cơ chứng khoán