Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 粗糙 (cū cāo) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
粗糙
HSK 5
Cách viết từ 粗糙
粗糙
cū
cāo
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
cū
thô; to
Học chữ 粗
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
粗
Từ liên quan với 粗糙
粗心
cū
xīn
bất cẩn
粗
cū
thô; to
粗鲁
cū
lǔ