Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 粗鲁 (cū lǔ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
粗鲁
HSK 6
Cách viết từ 粗鲁
粗鲁
cū
lǔ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
cū
thô; to
Học chữ 粗
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
粗
Từ liên quan với 粗鲁
粗心
cū
xīn
bất cẩn
粗
cū
thô; to
粗糙
cū
cāo