Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
第
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 第 (dì) — thứ tự nét chuẩn
第
dì
thứ
Ví dụ
这
是
第
三
次
见
面
。
Nghĩa của 第 →
Tập viết
Từ liên quan với 第
第二
dì
èr
thứ 2, hạng 2
第一
dì
yī