Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
穷
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 穷 (qióng) — thứ tự nét chuẩn
穷
qióng
nghèo
Ví dụ
他
很
穷
。
Nghĩa của 穷 →
Tập viết
Từ liên quan với 穷
穷人
qióng
rén
người nghèo
层出不穷
céng
chū
bù
qióng
无穷无尽
wú
qióng
wú
jìn