Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
移
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 移 (yí) — thứ tự nét chuẩn
移
yí
di chuyển; dời
Ví dụ
请
把
桌
子
移
到
那
边
。
Nghĩa của 移 →
Tập viết
Từ liên quan với 移
移动
yí
dòng
di chuyển
移民
yí
mín
di cư
潜移默化
qián
yí
mò
huà
转移
zhuǎn
yí
chuyển dời; chuyển hướng