Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 相对 (xiāng duì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
相对
HSK 5
Cách viết từ 相对
相对
xiāng
duì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
duì
đúng, chính xác; đôi, cặp; đối với, về, với; đối diện
Học chữ 对
Tập viết từng chữ
对
Từ liên quan với 相对
对不起
duì
bu
qǐ
xin lỗi
对
duì
đúng, chính xác; đôi, cặp; đối với, về, với; đối diện
不对
bù
duì
không đúng
相机
xiàng
jī
máy ảnh
照相
zhào
xiàng
chụp ảnh
相信
xiāng
xìn
tin tưởng
照相机
zhào
xiàng
jī
相互
xiāng
hù
hỗ trợ, lẫn nhau, qua lại
相比
xiāng
bǐ
so sánh, so với
对话
duì
huà
(đgt) đối thoại; trò chuyện; (dt) đoạn hội thoại
对面
duì
miàn
(dt) đối diện; phía đối diện; (phó) đối diện
对于
duì
yú
đối với