Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
王
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 王 (Wáng) — thứ tự nét chuẩn
王
Wáng
vua; họ Vương
Ví dụ
他
姓
王
。
Nghĩa của 王 →
Tập viết
Từ liên quan với 王
国王
guó
wáng
quốc vương (vua)
王子
wáng
zǐ
thái tử (vương tử)
王后
wáng
hòu
vương hậu (hoàng hậu)