Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
炮
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 炮 (bāo) — thứ tự nét chuẩn
炮
bāo
pháo (súng), đại bác
Ví dụ
远
处
传
来
了
炮
声
。
Nghĩa của 炮 →
Tập viết
Từ liên quan với 炮
鞭炮
biān
pào