Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 瀑布 (pù bù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
瀑布
HSK 6
Cách viết từ 瀑布
瀑布
pù
bù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
bù
vải bố; rải ra, phân bổ; tuyên bố; bố trí
Học chữ 布
Tập viết từng chữ
布
Từ liên quan với 瀑布
布
bù
vải bố; rải ra, phân bổ; tuyên bố; bố trí
分布
fēn
bù
phân bố
公布
gōng
bù
công bố
宣布
xuān
bù
tuyên bố, công bố, thông báo
颁布
bān
bù
遍布
biàn
bù
布告
bù
gào
布局
bù
jú
布置
bù
zhì
bố trí; sắp xếp
发布
fā
bù
phát hành, công bố
散布
sàn
bù
布满
bù
mǎn
tràn đầy, phủ đầy (khắp)