Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
滑
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 滑 (huá) — thứ tự nét chuẩn
滑
huá
trơn, trượt
Ví dụ
小
心
点
,
地
板
很
滑
。
Nghĩa của 滑 →
Tập viết
Từ liên quan với 滑
光滑
guāng
huá