Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
混
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 混 (hún) — thứ tự nét chuẩn
混
hún
hỗn hợp, trộn lẫn (lộn xộn)
Ví dụ
他
在
社
会
上
混
了
好
几
年
。
Nghĩa của 混 →
Tập viết
Từ liên quan với 混
混合
hùn
hé
hỗn hợp (pha)
混乱
hùn
luàn
hỗn loạn, lộn xộn (trật tự)
混淆
hùn
xiáo
混浊
hùn
zhuó