Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
洒
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 洒 (sǎ) — thứ tự nét chuẩn
洒
sǎ
rắc, tưới (nước)
Ví dụ
请
在
花
园
里
洒
些
水
。
Nghĩa của 洒 →
Tập viết
Từ liên quan với 洒
潇洒
xiāo
sǎ